translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "công việc" (1)
công việc
English Njob, occupation
Tìm công việc phù hợp với bản thân
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "công việc" (1)
cẩu thả, khinh suất (trong công việc)
English Adjcareless
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "công việc" (6)
bắt đấu công việc mới từ sáng mai
Tìm công việc phù hợp với bản thân
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
Hãy đặt thêm nhiều tâm huyết vào công việc
Công việc kinh doanh năm ngoái rất thành công
công việc thường ngày
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y